grand canal
Danh từ riêng: Kênh đào lớn, thường được viết hoa để chỉ hai con kênh nổi tiếng trên thế giới.
Kênh đào lớn ở Trung Quốc: Một tuyến đường thủy nội địa dài khoảng 1.000 dặm (khoảng 1.600 km) ở miền đông Trung Quốc, kéo dài từ Thiên Tân ở phía bắc đến Hàng Châu ở phía nam. Đây là con kênh nhân tạo dài nhất thế giới, được xây dựng qua nhiều thế kỷ.
Kênh đào lớn ở Venice, Ý: Con kênh chính chạy qua thành phố Venice, nổi tiếng với vẻ đẹp lãng mạn và các tòa nhà lịch sử hai bên bờ.
- (Kênh đào lớn ở Trung Quốc được xây dựng để kết nối miền bắc và miền nam cho việc buôn bán.)
- (Du khách thích đi thuyền gondola dọc theo Kênh đào lớn ở Venice.)
- "the Grand Canal" (viết hoa): Luôn được dùng như một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể, không phải một kênh đào thông thường.
- The Grand Canal is a UNESCO World Heritage site. (Kênh đào lớn là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Canal (danh từ): kênh đào, kênh rạch nói chung.
- A canal is a man-made waterway. (Kênh đào là một đường thủy nhân tạo.)
Waterway (danh từ): đường thủy.
- The Grand Canal is a major waterway in China. (Kênh đào lớn là một đường thủy chính ở Trung Quốc.)
- Major canal: kênh đào chính.
- Inland waterway: đường thủy nội địa (dùng cho kênh đào ở Trung Quốc).
Along the Grand Canal: dọc theo Kênh đào lớn.
- We walked along the Grand Canal in Venice. (Chúng tôi đi bộ dọc theo Kênh đào lớn ở Venice.)
The Grand Canal system: hệ thống Kênh đào lớn (chỉ toàn bộ mạng lưới kênh ở Trung Quốc).
- The Grand Canal system includes many locks and bridges. (Hệ thống Kênh đào lớn bao gồm nhiều âu thuyền và cầu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "grand canal", nhưng có thể dùng trong văn cảnh mô tả: - "A grand canal of culture": một kênh đào văn hóa lớn (ẩn dụ). - The Grand Canal served as a grand canal of culture between north and south China. (Kênh đào lớn từng là một kênh đào văn hóa lớn giữa miền bắc và miền nam Trung Quốc.)